AirCurve 10 VAuto

ResMed

  • Tên máy: AirCurve 10 VAuto
  • Loại máy: BiPAP
  • Nhãn hiệu: ResMed
  • Xuất xứ: Úc
  • Bảo hành: 3 năm
  • Khoảng áp lực: 4 – 25 CmH2O
  • Mode: CPAP, S, VAuto
  • Công dụng: Hỗ trợ thở trong suy hô hấp, COPD, OSA

Chế độ hoạt động

AirCurve 10 VAuto là máy thở BiPAP, cung cấp 2 mức áp lực khí, giúp thông khí cho người bị suy hô hấp. Máy có nhiều chế độ hoạt động:

  • CPAP: cung cấp áp lực khí cố định.
  • S: cung cấp 2 mức áp lực: áp lực khí cao khi hít vào (IPAP), áp lực khí thấp khi thở ra (EPAP). Dùng chế độ S khi bệnh nhân vẫn còn tự thở, máy sẽ phát hiện và đồng bộ theo nhịp thở tự nhiên của người sử dụng.
  • VAuto: cung cấp 2 mức áp lực tự động điều chỉnh: áp lực khí cao khi hít vào (IPAP), áp lực khí thấp khi thở ra (EPAP). Dùng chế độ VAuto khi bệnh nhân vẫn còn tự thở, máy sẽ phát hiện và đồng bộ theo nhịp thở tự nhiên của người sử dụng.

Tính năng thoải mái

Việc sử dụng vô cùng đơn giản, thoải mái và tiện lợi. Chỉ cần đeo mặt nạ vào, hít thở là máy sẽ tự hoạt động (Smart Start). Sau một đêm ngủ dậy, tháo mặt nạ ra máy sẽ tự động dừng (Smart Stop). Tất cả tính năng khác máy đều tự động điều chỉnh.

Máy tự đồng bộ và mô phỏng theo nhịp thở tự nhiên của người dùng (Easy Breath). Điều chỉnh được độ nhạy hít vào / thở ra (Trigger / Cycle/ Ti Control), tạo sự thoải mái nhất theo từng người dùng.

Tính năng chờ (Ramp) cho phép điều chỉnh thời gian để áp lực khí tăng dần từ mức thấp đến mức điều trị, giúp thoải mái lúc ban đầu.

Máy hoạt động êm ái, không nghe được âm thanh nào phát ra. Điều này giúp người dùng thoải mái để dễ đi vào giấc ngủ, đặc biệt đối với người khó ngủ.

AirCurve 10 VAuto được tích hợp bộ phận tạo ẩm không khí và sưởi ấm không khí (Auto Climate Control) để người sử dụng không bị không mũi miệng khi thức dậy. Việc điều chỉnh cũng hoàn toàn tự động, không bị ảnh hưởng của môi trường xung quanh.

Báo cáo kết quả

Sau mỗi đêm sử dụng, máy sẽ báo cáo hiệu quả điều trị ngay trên trên màn hình của máy hoặc trong phần mềm MyAir trên điện thoại. Các chỉ số như: thời gian sử dụng máy, chỉ số ngưng giảm thở (AHI) còn lại, độ xì khí mặt nạ, áp lực khí trung bình trong đêm; tốc độ thở, thể tích thông khí, áp lực thở ra; các chỉ số trung bình trong khoảng thời gian dài. Kết quả điều trị sẽ được lưu vào thẻ nhớ SD trong suốt cả năm, qua đó giúp đánh giá hiệu quả điều trị.

Máy AirCurve 10 VAuto còn được tích hợp kết nối mạng, giúp máy kết nối với hệ thống đám mây AirView của hãng ResMed. Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên có thể theo dõi quá trình điều trị, thực hiện điều chỉnh cần thiết từ xa qua Internet. Người thân cũng có thể theo dõi hiệu quả sử dụng từ xa trên ứng dụng MyAir.

Thông số kỹ thuật

Kích thước 255 mm x 116 mm x 150 mm
Trọng lượng 1,3 kg
Vật liệu Nhựa chịu nhiệt, chống cháy
Chế độ thở CPAP, S, VAuto
Áp lực khí điều trị CPAP: 4 – 20 cmH2O, VAuto: 2 – 25 cmH2O
Mức âm thanh 27 dBA ± 2 (ISO 17510-1:2007)
Nguồn điện Vào: AC 100 – 240 V, 50 – 60 Hz, 1 – 1,5 A
 Kết nối Mạng 4G
Ống khí Ống ClimateLine Air, dài 2 m, đường kính 15 mm
Lọc khí tiêu chuẩn Sợi Polyeste không dệt
Sử dụng trên máy bay Đáp ứng yêu cầu FAA (RTCA / DO – 160, mục 21, loại M) cho tất cả thời điểm bay
Tính năng
Chế độ CPAP Cung cấp áp lực khí cố định.
Chế độ S Tự động phát hiện và hỗ trợ nhịp thở tự nhiên của người bệnh.
Chế độ VAuto Tự động phát hiện và hỗ trợ nhịp thở tự nhiên của người bệnh. Tự động điều chỉnh áp lực.
Climate Control Auto Tự động điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm khí thở phù hợp: Auto, 1 – 8 mức.
Ramp Thời gian tăng dần áp lực khí từ thấp đến áp lực khí điều trị, giúp thoải mái lúc bắt đầu: Off, 5– 45 phút.
Trigger / Cycle Điều chỉnh độ nhạy phát hiện hít vào / thở ra: 1 – 5 mức.
Ti max / Ti min Điều chỉnh khoảng thời gian phát hiện nhịp thở tự nhiên. Ti max: 0.3 – 4 giây. Ti min: 0.1 – 2 giây.
Backup Rate Nhịp thở dự phòng: Off / 10 bpm
Leak Alert Báo động xì khí
Smart Start Tự động chạy khi đeo mặt nạ và tự động dừng khi tháo mặt nạ.
Silent Âm thanh lúc hoạt động cực nhỏ, hầu như không nghe thấy.
Sleep Report Lưu kết quả điều trị tóm tắt 365 ngày, chi tiết 30 ngày, đồ thị 30 ngày. Hiển thị các thông số: Thời gian sử dụng, AHI (chỉ số ngưng giảm thở), Tình trạng rò khí, Tình trạng tạo ẩm, Áp lực điều trị; Thể tích thông khí, nhịp thở…
Online Kết nối 4G, đồng bộ kết quả điều trị lên Internet. Xem kết quả điều trị và cài đặt thông số cho máy từ xa.
SKU: 37481 Category: Tags: ,

GIỎ HÀNG

close